Phép dịch "tempestivo" thành Tiếng Việt
kịp thời, đúng lúc là các bản dịch hàng đầu của "tempestivo" thành Tiếng Việt.
tempestivo
adjective
masculine
ngữ pháp
-
kịp thời
Se me lo dici adesso, voglio qualificarsi che come una dichiarazione tempestiva.
Nếu bây giờ ông cho tôi biết, tôi sẽ coi đó là sự khai báo kịp thời.
-
đúng lúc
Per fortuna il nostro intervento tempestivo lo ha impedito.
May là ta đến đúng lúc chiến đấu với bọn xấu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tempestivo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm