Phép dịch "telefonare" thành Tiếng Việt
gọi điện, gọi điện thoại, kêu điện thoại là các bản dịch hàng đầu của "telefonare" thành Tiếng Việt.
telefonare
verb
ngữ pháp
Contattare qualcuno servendosi del telefono.
-
gọi điện
verbVorrei telefonare ai genitori.
Tôi muốn gọi điện thoại tới cha mẹ.
-
gọi điện thoại
verbVorrei telefonare ai genitori.
Tôi muốn gọi điện thoại tới cha mẹ.
-
kêu điện thoại
verb -
gọi dây nói
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " telefonare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "telefonare"
Các cụm từ tương tự như "telefonare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
di động · điện thoại · điện thoại cầm tay · điện thoại di động
-
di động · điện thoại cầm tay · điện thoại di động
-
mẫu điện thoại di động
-
di động · điện thoại cầm tay · điện thoại di động
-
Điện thoại di động
-
dây nói · điện thoại · 電話
-
gọi điện thoại
Thêm ví dụ
Thêm