Phép dịch "telecomunicazioni" thành Tiếng Việt
viễn thông, Viễn thông là các bản dịch hàng đầu của "telecomunicazioni" thành Tiếng Việt.
telecomunicazioni
noun
feminine
ngữ pháp
-
viễn thông
nounEppure è così che sono iniziate le telecomunicazioni intercontinentali.
Thế mà, hệ thống viễn thông xuyên lục địa đã bắt đầu như vậy.
-
Viễn thông
attività di comunicazione a distanza tra due, tre o più persone per mezzo di dispositivi
Eppure è così che sono iniziate le telecomunicazioni intercontinentali.
Thế mà, hệ thống viễn thông xuyên lục địa đã bắt đầu như vậy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " telecomunicazioni " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "telecomunicazioni" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Mạng viễn thông
Thêm ví dụ
Thêm