Phép dịch "tanti" thành Tiếng Việt
nhiều là bản dịch của "tanti" thành Tiếng Việt.
tanti
adjective
ngữ pháp
-
nhiều
determinerCi sono così tante persone a questo concerto.
Có quá nhiều người tại buổi hòa nhạc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tanti " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tanti" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Happy Birthday to You
-
hối lộ · tiếp tuyến · tiền lót tay · tiền móc ngoặc · đường tiếp tuyến
-
Cảm ơn lắm · Cảm ơn nhiều · cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều
-
bao nhiêu đấy · bấy nhiêu · chừng ấy · dù sao · lâu · lém · lắm · nhiều cái · nhiều người · nhiều việc · như thế · như vậy · rất · vậy · đến thế
-
Tango
-
tanga
-
thỉnh thoảng
-
Tange Kenzo
Thêm ví dụ
Thêm