Phép dịch "tangente" thành Tiếng Việt
tiếp tuyến, tiền lót tay, tiền móc ngoặc là các bản dịch hàng đầu của "tangente" thành Tiếng Việt.
tangente
adjective
noun
verb
masculine
feminine
ngữ pháp
Somma di denaro promessa o riscossa illecitamente per concedere o ottenere la concessione ad esempio di un appalto o di altri particolari favori. [..]
-
tiếp tuyến
parlare della tangente all'angolo di visuale.
đang nói chuyện về đường tiếp tuyến của góc nhìn, phải không?
-
tiền lót tay
-
tiền móc ngoặc
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đường tiếp tuyến
- hối lộ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tangente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "tangente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Happy Birthday to You
-
Cảm ơn lắm · Cảm ơn nhiều · cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều
-
bao nhiêu đấy · bấy nhiêu · chừng ấy · dù sao · lâu · lém · lắm · nhiều cái · nhiều người · nhiều việc · như thế · như vậy · rất · vậy · đến thế
-
nhiều
-
Tango
-
tanga
-
thỉnh thoảng
-
Tange Kenzo
Thêm ví dụ
Thêm