Phép dịch "tango" thành Tiếng Việt

Tango, Tango là các bản dịch hàng đầu của "tango" thành Tiếng Việt.

tango noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Tango

    tipo di ballo

    Decisi di assistere a una lezione di tango — senza intenzione di parteciparvi —

    Tôi quyết định xem một lớp dạy tango — nhưng không có ý định tham gia —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " tango " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Tango

Tango (provincia)

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Tango

    trang định hướng Wikimedia

    Si', arrestami, agente Tango.

    Yeah, bắt tao đi, ông cảnh sát Tango.

Các cụm từ tương tự như "tango" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Happy Birthday to You
  • hối lộ · tiếp tuyến · tiền lót tay · tiền móc ngoặc · đường tiếp tuyến
  • Cảm ơn lắm · Cảm ơn nhiều · cảm ơn lắm · cảm ơn nhiều
  • bao nhiêu đấy · bấy nhiêu · chừng ấy · dù sao · lâu · lém · lắm · nhiều cái · nhiều người · nhiều việc · như thế · như vậy · rất · vậy · đến thế
  • nhiều
  • tanga
  • thỉnh thoảng
  • Tange Kenzo
Thêm

Bản dịch "tango" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch