Phép dịch "sventurato" thành Tiếng Việt

bất hạnh, rủi ro, đáng thương là các bản dịch hàng đầu của "sventurato" thành Tiếng Việt.

sventurato adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bất hạnh

    adjective

    La sventurata signorina il cui padre... è stato in qualche modo ucciso da Napoleone.

    Quý cô bất hạnh có người cha bị Napoleon giết.

  • rủi ro

    noun

    Beh, passiamo dagli sventurati ai fortunati.

    Hãy chuyển rủi ro sang sự may mắn.

  • đáng thương

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sventurato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sventurato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch