Phép dịch "sventolare" thành Tiếng Việt
phấp phới, phất là các bản dịch hàng đầu của "sventolare" thành Tiếng Việt.
sventolare
verb
ngữ pháp
-
phấp phới
Dicono che le insegne del re sventolano ancora.
Chúng nói cờ hiệu của Đức Vua lại bay phấp phới.
-
phất
verbSe l'assassinio riesce sventolate una bandiera rossa al vostro ritorno
Nếu việc hành thích thành công hãy phất lá cờ đỏ trên đường về.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sventolare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm