Phép dịch "sventare" thành Tiếng Việt
khám phá, làm thất bại là các bản dịch hàng đầu của "sventare" thành Tiếng Việt.
sventare
verb
ngữ pháp
-
khám phá
-
làm thất bại
Il piccolo essere spregevole che di volta in volta ha sventato ognuna delle mie trame.
Đồ khốn kiếp, lần này qua lần khác làm thất bại mọi kế hoạch của ta.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sventare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sventare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khinh suất
Thêm ví dụ
Thêm