Phép dịch "sussurro" thành Tiếng Việt
rì rầm, thì thầm là các bản dịch hàng đầu của "sussurro" thành Tiếng Việt.
sussurro
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
rì rầm
-
thì thầm
verbGuardatemi mentre passo la bacchetta per tre volte sopra il cappello e sussurro le parole magiche.
Xem này, khi tôi phất chiếc mũ ba lần và thì thầm câu thần chú.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sussurro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sussurro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nói thầm · thì thầm · thầm thì
Thêm ví dụ
Thêm