Phép dịch "suicida" thành Tiếng Việt

người tự sát, người tự tử, tự sát là các bản dịch hàng đầu của "suicida" thành Tiếng Việt.

suicida adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • người tự sát

    Statisticamente parlando, una persona si suicida ogni sei ore.

    Theo thống kê, mỗi 6 giờ có 1 người tự sát.

  • người tự tử

    E se nel frattempo un paio di persone si suicidano, che sfortuna.

    Và nếu như có vài người tự tử ở ngoài kia, thì anh gặp may mắn đấy

  • tự sát

    verb

    Hannah non mi ha mai detto di volersi suicidare.

    Hannah chưa bao giờ nói với thầy cô bé đang nghĩ tới chuyện tự sát.

  • tự tử

    verb noun

    La Chiesa non vuole i suicidi, lo sa.

    Giáo hội không hề muốn có chuyện tự tử, phải không?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " suicida " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "suicida" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "suicida" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch