Phép dịch "sughero" thành Tiếng Việt
bần là bản dịch của "sughero" thành Tiếng Việt.
sughero
noun
masculine
ngữ pháp
Corteccia della sughera utilizzata per fabbricare isolanti, tappi per le bottiglie, galleggianti.
-
bần
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sughero " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm