Phép dịch "successo" thành Tiếng Việt
sự thành công, thành công là các bản dịch hàng đầu của "successo" thành Tiếng Việt.
successo
verb
noun
masculine
ngữ pháp
Una canzone che per un periodo di tempo è molto popolare. [..]
-
sự thành công
Non solo il tuo fallimento, ma la notizia del successo.
Chẳng những là anh thất bại, mà còn là sự thành công của hắn!
-
thành công
verbesito positivo
Sono sicuro del successo.
Tôi chắc chắn sẽ thành công.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " successo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "successo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thành công
-
thành công
-
kế nghiệp · kế tiếp · kế vị · nối ngôi · tiếp theo · xảy ra · xảy tới · xảy đến
Thêm ví dụ
Thêm