Phép dịch "sua" thành Tiếng Việt
của anh ấy, của hắn, của nó là các bản dịch hàng đầu của "sua" thành Tiếng Việt.
Appartenente a lei.
-
của anh ấy
pronounIl suo fallimento non ha niente a che fare con me.
Sự thất bại của anh ấy không có liên quan gì tới tôi.
-
của hắn
pronounLa sua vittoria nell'arena e'insulsa quanto il suo coraggio.
Chiến thắng của hắn trên đấu trường cũng sáo rỗng như dũng khí của hắn vậy.
-
của nó
pronounIl ragazzo timido ha mormorato il suo nome.
Thẳng nhóc xấu hổ lắp bắp tên của nó.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sua " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
-
Nước Mỹ
properHợp Chủng Quốc Hoa Kỳ Hoa Kỳ
L'America ora ha eletto il suo primo presidente apertamente nero.
Nước Mỹ vừa mới có một tổng thống người da đen đầu tiên.
-
Hoa Kỳ
properLo stato ha le prove documentate dei suoi traffici.
Chính phủ Hoa Kỳ đã có bằng chứng anh buôn bán.
-
Mỹ
properHợp Chủng Quốc Hoa Kỳ Hoa Kỳ
Dopo la Sua risurrezione, il Salvatore venne nelle Americhe.
Sau khi Ngài phục sinh, Đấng Cứu Rỗi đã đến Mỹ Châu.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Mỹ Quốc
- HK
- Hợp Chủng Quốc Hoa Kỳ
- Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
- Mỹ Quốc HK
"Sua" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sua trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "sua" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
của anh ấy · của hắn · của nó
-
của anh · của anh ấy · của bà ấy · của chị · của cô ấy · của hắn · của mình · của nó · của ông · của ông ấy
-
của anh ấy · của hắn · của nó
-
của anh ấy
-
bệ hạ · 陛下