Phép dịch "stendere" thành Tiếng Việt

duỗi, giăng ra, soạn là các bản dịch hàng đầu của "stendere" thành Tiếng Việt.

stendere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • duỗi

    verb

    Domani correre più veloce, stendere sopra il armi... bella mattina - Allora andiamo, barche contro, girando costantemente in corso in passato

    Ngày mai, chúng tôi chạy nhanh hơn, duỗi tay xa hơn và một sáng đẹp trời...

  • giăng ra

  • soạn

    verb

    Stiamo stendendo una bozza.

    Chúng tôi đang soạn thảo rồi.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trải
    • viết
    • đánh ngã
    • đặt nằm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stendere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stendere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch