Phép dịch "stendardo" thành Tiếng Việt
cờ, lá cờ, ngọn là các bản dịch hàng đầu của "stendardo" thành Tiếng Việt.
stendardo
noun
masculine
ngữ pháp
-
cờ
nounLa parola insegna si riferisce ad uno “stendardo” presso il quale le persone si radunano.
Từ cờ hiệu ám chỉ một “tiêu chuẩn” để mọi người quy tụ lại theo tiêu chuẩn đó.
-
lá cờ
nounKutuzov l'ha visto cadere, sostenendo lo stendardo e guidando l'attacco.
Kutuzov đã thấy nó ngã xuống, cầm lá cờ, và dẫn đầu đoàn quân.
-
ngọn
nounVoi stesse siete lo stendardo!
Các em chính là ngọn cờ đó!
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- ngọn cờ
- cờ hiệu
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stendardo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm