Phép dịch "stemma" thành Tiếng Việt

phù hiệu áo giáp, Phù hiệu áo giáp là các bản dịch hàng đầu của "stemma" thành Tiếng Việt.

stemma noun masculine ngữ pháp

Disegno simbolico rappresentato su uno scudo e che distingue persone, famiglie, popoli, città, etc.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phù hiệu áo giáp

  • Phù hiệu áo giáp

    insegna simbolica

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " stemma " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "stemma" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch