Phép dịch "statica" thành Tiếng Việt
Tĩnh học, tĩnh học là các bản dịch hàng đầu của "statica" thành Tiếng Việt.
statica
adjective
noun
feminine
ngữ pháp
-
Tĩnh học
Poi ci si è messa l'elettricità statica.
Và dòng điện tĩnh học chạy vào.
-
tĩnh học
nounPoi ci si è messa l'elettricità statica.
Và dòng điện tĩnh học chạy vào.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " statica " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "statica" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phần Web tĩnh
-
Tĩnh điện
-
không thay đổi · tĩnh
Thêm ví dụ
Thêm