Phép dịch "staccarsi" thành Tiếng Việt

bong, rời ra là các bản dịch hàng đầu của "staccarsi" thành Tiếng Việt.

staccarsi verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bong

    verb
  • rời ra

    Phil non vuole staccarsi dal suo harem di hipster per parlarmi.

    Phil dường như chẳng rời ra được khỏi lũ nghiện nhạc jazz đó và nói chuyện với mình.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " staccarsi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "staccarsi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch