Phép dịch "staccare" thành Tiếng Việt
bóc, gỡ, tháo là các bản dịch hàng đầu của "staccare" thành Tiếng Việt.
staccare
verb
ngữ pháp
Separare due elementi che sono congiunti.
-
bóc
verb -
gỡ
verbAllora un pezzetto si è staccato durante la rimozione.
Vậy là một miếng nhỏ vỡ ra trong quá trình gỡ.
-
tháo
verbQuesto ha superato la barriera del suono, poi la fin can si staccò.
Anh này chạy đến chiếc máy bay siêu âm, tháo tung bộ phận thăng bằng ra,
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tháo cương
- tháo ách
- tách
- tắt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " staccare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "staccare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giờ nghỉ · khoảng cách · sự tương phản
Thêm ví dụ
Thêm