Phép dịch "stadio" thành Tiếng Việt
sân vận động, giai đoạn, tầng là các bản dịch hàng đầu của "stadio" thành Tiếng Việt.
Una grande struttura per lo sport o gli divertimenti all'aria aperta.
-
sân vận động
nounUna grande struttura per lo sport o gli divertimenti all'aria aperta.
Quando l’auto entrò nello stadio, la folla gridò.
Khi xe chạy vào sân vận động, tức thì có một tiếng reo hò rất lớn nổi lên.
-
giai đoạn
nounIl rash non dovrebbe comparire fino allo stadio finale.
Vết ban sẽ ko xuất hiện trừ khi là trong giai đoạn cuối.
-
tầng
nounPreparate il primo stadio di chiusura e separazione al mio segnale.
Chuẩn bị tắt và tách tầng thứ nhất theo lệnh tôi.
-
Sân vận động
luogo dove si praticano sport all'aperto, concerti o altri eventi
L’enorme stadio di calcio dove si è tenuto l’evento era gremito di spettatori.
Sân vận động đồ sộ nơi diễn ra chương trình biểu diễn chật kín người xem.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " stadio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "stadio"
Các cụm từ tương tự như "stadio" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân vận động Vélodrome
-
Sân vận động quốc gia Bắc Kinh
-
Sân vận động Olympic