Phép dịch "sprofondare" thành Tiếng Việt

chìm, lún xuống, sập xuống là các bản dịch hàng đầu của "sprofondare" thành Tiếng Việt.

sprofondare verb ngữ pháp

Cadere o discendere in un luogo o livello più basso.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chìm

    Senza di noi, senza di te, il mondo sprofonderebbe nell'oscurità.

    Không có bọn ta, không có con, thế giới sẽ chìm vào bóng tối.

  • lún xuống

    e il castello di sabbia cominciava a gocciolare e sprofondare,

    và lâu đài cát bắt đầu nhỏ giọt và lún xuống,

  • sập xuống

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • sụp
    • đắm
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sprofondare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sprofondare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch