Phép dịch "spoglio" thành Tiếng Việt

trơ trụi, vặt trụi là các bản dịch hàng đầu của "spoglio" thành Tiếng Việt.

spoglio adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trơ trụi

    adjective

    Mio padre mi sorprese quando definì i tronchi spogli " l'anima degli alberi "

    Bố tôi khiến tôi ngạc nhiên bằng cách gọi các gốc cây trơ trụi là linh hồn của cây.

  • vặt trụi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spoglio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spoglio" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • di hài · xác lột
  • cướp đoạt · kiểm · lột trần · tước
Thêm

Bản dịch "spoglio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch