Phép dịch "spolverare" thành Tiếng Việt

phủi bụi, quét bụi, rắc là các bản dịch hàng đầu của "spolverare" thành Tiếng Việt.

spolverare verb ngữ pháp

Tecnica dell'affresco che consiste nel cospargere di polvere un disegno bucherellato in modo da riprodurre sul muro il tracciato del disegno stesso. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • phủi bụi

  • quét bụi

    Rimuovere della materia solida, riducendola in parti piccolissime per poter pulire qualcosa.

    L'unica cosa che le chiedo e di spolverare i libri.

    Chỉ cần cô quét bụi trong phạm vi mấy cuốn sách.

  • rắc

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spolverare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spolverare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch