Phép dịch "splendido" thành Tiếng Việt

lộng lẫy, rực rỡ, tráng lệ là các bản dịch hàng đầu của "splendido" thành Tiếng Việt.

splendido adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lộng lẫy

    adjective

    In effetti questo è probabilmente l'hotel più splendido che abbia mai visto.

    Thật ra mà nói đây chắc chắn là khách sạn lộng lẫy nhất mà tôi từng thấy.

  • rực rỡ

    Vi piacciono le frizzanti giornate autunnali con lo splendido spettacolo delle foglie che cambiano colore?

    Bạn có thích những ngày trời thu khô lạnh khi lá đổi màu rực rỡ?

  • tráng lệ

    adjective

    La via che conduce dal Grande Teatro al porto è splendida.

    Con đường trải dài từ hí trường đến bến cảng của thành phố thật tráng lệ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • tuyệt cú mèo
    • tuyệt vời
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " splendido " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "splendido" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch