Phép dịch "splendere" thành Tiếng Việt

chiếu sáng, soi sáng, tỏa sáng là các bản dịch hàng đầu của "splendere" thành Tiếng Việt.

splendere verb ngữ pháp

Emettere luce.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chiếu sáng

    L’amore lo spinge a far splendere il sole su ogni sorta di uomini, giusti e ingiusti.

    Vì yêu thương nên Ngài khiến mặt trời chiếu sáng mọi người—công bằng và độc ác.

  • soi sáng

  • tỏa sáng

    Imparare a insegnare come insegnava il Salvatore è un altro modo in cui possiamo alzarci e splendere.

    Học cách giảng dạy như Đấng Cứu Rỗi đã giảng dạy là một cách khác mà chúng ta có thể vươn lên và tỏa sáng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • chói lọi
    • rực sáng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " splendere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "splendere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch