Phép dịch "spezzato" thành Tiếng Việt
vỡ là bản dịch của "spezzato" thành Tiếng Việt.
spezzato
adjective
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
vỡ
La maledizione della mezzaluna è stata spezzata, allora?
Lời nguyền bán nguyệt bị phá vỡ rồi à?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spezzato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spezzato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường gãy
-
binh nhất · cai
-
bẻ gãy · làm gián đoạn · làm gãy · làm đứt · làm đứt quãng · đánh vỡ
Thêm ví dụ
Thêm