Phép dịch "spezzato" thành Tiếng Việt

vỡ là bản dịch của "spezzato" thành Tiếng Việt.

spezzato adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vỡ

    La maledizione della mezzaluna è stata spezzata, allora?

    Lời nguyền bán nguyệt bị phá vỡ rồi à?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spezzato " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spezzato" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spezzato" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch