Phép dịch "spezzare" thành Tiếng Việt
bẻ gãy, làm gián đoạn, làm gãy là các bản dịch hàng đầu của "spezzare" thành Tiếng Việt.
spezzare
verb
ngữ pháp
-
bẻ gãy
Sembra che Nikita abbia spezzato il polso a questa donna.
Hình như Nikita bẻ gãy cổ tay bà ta rồi.
-
làm gián đoạn
-
làm gãy
Probabilmente alla ricerca di una spada che sostituisca la Sojiro spezzata.
Chắc đang kiếm thanh kiếm mới thay cho thanh bị Sojiro làm gãy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- làm đứt
- làm đứt quãng
- đánh vỡ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spezzare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "spezzare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường gãy
-
binh nhất · cai
-
vỡ
Thêm ví dụ
Thêm