Phép dịch "sostare" thành Tiếng Việt

dừng lại, lưu lại, tạm dừng là các bản dịch hàng đầu của "sostare" thành Tiếng Việt.

sostare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dừng lại

    verb

    Avremo frutta e verdura fresca dopo la sosta a Manila.

    Chúng ta sẽ có nhiều nguyên liệu tươi sau khi chúng ta dừng lại ở Manila.

  • lưu lại

  • tạm dừng

    Il treno farà una sosta a causa della neve.

    Do tuyết rơi dày, đoàn tàu sẽ phải tạm dừng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • đỗ lại
    • ở lại
    • đậu
    • đỗ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sostare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sostare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • không ngớt
  • sự dừng lại · sự tạm nghỉ · sự đỗ lại
Thêm

Bản dịch "sostare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch