Phép dịch "sospendere" thành Tiếng Việt

treo, tạm ngừng, tạm dừng là các bản dịch hàng đầu của "sospendere" thành Tiếng Việt.

sospendere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • treo

    verb

    Pero'non servi alla squadra e non servi a me se sei sospeso.

    Nhưng anh sẽ chẳng giúp ích gì cho đội và cho tôi nếu bị treo giò.

  • tạm ngừng

    Credo che per un po'ti sospenderemo i farmaci.

    Tôi nghĩ sẽ cho anh tạm ngừng dùng thuốc.

  • tạm dừng

    Un piano che ho dovuto lasciare in sospeso, mentre ero rinchiuso nella prigione yemenita.

    Kế hoạch đã phải tạm dừng khi anh đang trong tù ở Yemen.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sospendere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sospendere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sospendere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch