Phép dịch "singolare" thành Tiếng Việt
kỳ cục, số ít, số đơn là các bản dịch hàng đầu của "singolare" thành Tiếng Việt.
singolare
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Che è il solo nel suo genere.
-
kỳ cục
adjectiveSi, una persona singolare.
Phải, đúng là một người kỳ cục.
-
số ít
nouncome se chiamarlo singolare non lo rendesse più plurale.
như thể gọi nó là số ít thì nó sẽ không còn là số nhiều nữa.
-
số đơn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- trận đánh đơn
- đơn độc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " singolare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm