Phép dịch "singhiozzo" thành Tiếng Việt
nấc cụt, cái nấc, tiếng nức nở là các bản dịch hàng đầu của "singhiozzo" thành Tiếng Việt.
Spasmo respiratorio che consiste nella contrazione del diaframma associata a una chiusura brusca della glottide. L'aria aspirata involontariamente e con violenza produce un rumore caratteristico.
-
nấc cụt
Era buona ma così piccante che mi venne il singhiozzo.
Tôi thích món ăn đó, nhưng vì quá cay nên làm cho tôi bị nấc cụt!
-
cái nấc
noun -
tiếng nức nở
Sono stato testimone di quei singhiozzi personalmente.
Tôi đã tận mắt chứng kiến những tiếng nức nở này.
-
Nấc cụt
contrazione ripetuta e involontaria del muscolo diaframma
Era buona ma così piccante che mi venne il singhiozzo.
Tôi thích món ăn đó, nhưng vì quá cay nên làm cho tôi bị nấc cụt!
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " singhiozzo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "singhiozzo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khóc · nấc · nấc cục · nức nở
-
nấc