Phép dịch "single" thành Tiếng Việt

độc thân, Độc thân là các bản dịch hàng đầu của "single" thành Tiếng Việt.

single adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • độc thân

    adjective

    Non sarei di certo single ora, se volessi essere single.

    Không có chuyện anh đang độc thân bây giờ nếu anh muốn độc thân đâu.

  • Độc thân

    persona che non sta vivendo una relazione sentimentale stabile

    Non sarei di certo single ora, se volessi essere single.

    Không có chuyện anh đang độc thân bây giờ nếu anh muốn độc thân đâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " single " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "single" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "single" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch