Phép dịch "simmetrico" thành Tiếng Việt

đối xứng là bản dịch của "simmetrico" thành Tiếng Việt.

simmetrico adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • đối xứng

    Sulla destra, la mia retina è perfettamente simmetrica.

    Owe bên phải, võng mạc của tôi đối xứng một cách hoàn hảo.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simmetrico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "simmetrico" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "simmetrico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch