Phép dịch "silurare" thành Tiếng Việt
phá hoại là bản dịch của "silurare" thành Tiếng Việt.
silurare
verb
ngữ pháp
-
phá hoại
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " silurare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "silurare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá nheo châu Âu
-
Ngư lôi · cá đuối điện · ngư lôi
Thêm ví dụ
Thêm