Phép dịch "siluro" thành Tiếng Việt
cá đuối điện, ngư lôi, Ngư lôi là các bản dịch hàng đầu của "siluro" thành Tiếng Việt.
siluro
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
cá đuối điện
-
ngư lôi
nounBeh, allora a che ti serve il siluro?
Vậy, Cậu cần đạn ngư lôi cho việc gì?
-
Ngư lôi
proiettile esplosivo autopropulso che viaggia sopra o sott'acqua
Siluri anteriori, pronti col siluro uno.
Ngư lôi phía trước, chuẩn bị phóng ngư lôi 1
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " siluro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "siluro"
Các cụm từ tương tự như "siluro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá nheo châu Âu
-
phá hoại
-
phá hoại
Thêm ví dụ
Thêm