Phép dịch "significato" thành Tiếng Việt
nghĩa, tầm quan trọng, ý nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "significato" thành Tiếng Việt.
significato
verb
noun
masculine
ngữ pháp
-
nghĩa
nounI trattati non significano niente per gli Inumani.
Các hiệp ước không có nghĩa gì với các Inhuman.
-
tầm quan trọng
Nel nostro mondo i geni hanno un significato quasi spirituale.
Trong thế giới chúng tôi, gen có tầm quan trọng gần như về mặt tâm linh.
-
ý nghĩa
nounSignifica sapere qual è il vero significato della famiglia.
Tức là biết được ý nghĩa đích thực của gia đình.
-
Ý nghĩa
Nel significato che riveste nel mondo, anche a livello simbolico.
Ý nghĩa của nó trên toàn thế giới, kể cả là về mặt tượng trưng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " significato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "significato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
có giá trị · có nghĩa là · có ý nghĩa · nghĩa là · ám chỉ
-
vô nghĩa
Thêm ví dụ
Thêm