Phép dịch "significare" thành Tiếng Việt

có giá trị, có nghĩa là, có ý nghĩa là các bản dịch hàng đầu của "significare" thành Tiếng Việt.

significare verb ngữ pháp

Esprimere quello che si intende attraverso una parola, una locuzione, frase nel parlare una lingua e la sua grammatica. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có giá trị

    Vano e vanità possono anche significare vuoto o privo di valore.

    Hư không và hão huyền cũng thể nghĩa là trống rỗng hoặc không có giá trị.

  • có nghĩa là

    Questo significa che avremo molte più bocche da sfamare.

    Có nghĩa là chúng ta rất nhiều miệng ăn.

  • có ý nghĩa

    Io non so cosa significhi aver perso una figlia.

    Tôi không biết việc mất một đứa con gái có ý nghĩa ra sao.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • nghĩa là
    • ám chỉ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " significare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "significare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "significare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch