Phép dịch "signorile" thành Tiếng Việt

lịch sự, sang trọng, tao nhã là các bản dịch hàng đầu của "signorile" thành Tiếng Việt.

signorile adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lịch sự

  • sang trọng

  • tao nhã

    adjective
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " signorile " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "signorile" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch