Phép dịch "sigillo" thành Tiếng Việt

con dấu, cái triện, cái ấn là các bản dịch hàng đầu của "sigillo" thành Tiếng Việt.

sigillo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • con dấu

    Ho visto il sigillo sulla scrivania.

    Tôi đã nhìn thấy con dấu trong bàn, thưa ngài.

  • cái triện

  • cái ấn

    Cosa dobbiamo intendere in merito ai sette suggelli con i quali era sigillato?

    Chúng ta phải hiểu theo ý nghĩa nào về bảy cái ấn mà được đóng trên cuốn sách?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • dấu niêm phong
    • dấu ấn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sigillo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sigillo"

Các cụm từ tương tự như "sigillo" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • bịt kín · gắn xi · đóng dấu · đóng kín
Thêm

Bản dịch "sigillo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch