Phép dịch "siero" thành Tiếng Việt

huyết thanh, nước sữa, 血清 là các bản dịch hàng đầu của "siero" thành Tiếng Việt.

siero noun masculine ngữ pháp

Liquido acquoso che si separa dalla cagliata quando il latte viene coagulato, come nella produzione di formaggio.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • huyết thanh

    Qualcuno deve avergli insegnato a produrre il siero.

    Hắn ta cần người chỉ cho hắn cách làm huyết thanh.

  • nước sữa

    Liquido acquoso che si separa dalla cagliata quando il latte viene coagulato, come nella produzione di formaggio.

  • 血清

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " siero " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "siero"

Các cụm từ tương tự như "siero" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "siero" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch