Phép dịch "siemens" thành Tiếng Việt
Siemens, siemens, xi men là các bản dịch hàng đầu của "siemens" thành Tiếng Việt.
siemens
-
Siemens
unità di misura
Ecco perché la Siemens adesso sta passando i guai che conosciamo.
tại sao Siemens đang gặp rắc rồi như hiện nay.
-
siemens
Ecco perché la Siemens adesso sta passando i guai che conosciamo.
tại sao Siemens đang gặp rắc rồi như hiện nay.
-
xi men
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " siemens " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm