Phép dịch "siffatto" thành Tiếng Việt

như thế là bản dịch của "siffatto" thành Tiếng Việt.

siffatto adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • như thế

    adverb

    Come spiegare siffatti intrighi e comportamenti da parte di un papa?

    Làm thế nào giải thích được các mưu đồ và hạnh kiểm như thế của một giáo hoàng?

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " siffatto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "siffatto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch