Phép dịch "sidro" thành Tiếng Việt
rượu táo, Cider là các bản dịch hàng đầu của "sidro" thành Tiếng Việt.
sidro
noun
masculine
ngữ pháp
-
rượu táo
nounChe ne direbbe di un bicchiere del miglior sidro di mele che abbia mai assaggiato?
Cô có muốn nếm thử một ly rượu táo nguyên chất tuyệt nhất không?
-
Cider
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sidro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sidro"
Thêm ví dụ
Thêm