Phép dịch "sicuro" thành Tiếng Việt
chắc chắn, an toàn, cái chắc chắn là các bản dịch hàng đầu của "sicuro" thành Tiếng Việt.
sicuro
adjective
adverb
masculine
ngữ pháp
Senza qualsiasi dubbio o possibilità di deviazione.
-
chắc chắn
adjectiveSono sicuro che è stato solo un brutto errore.
Tôi chắc chắn đó chỉ là một tai nạn khủng khiếp.
-
an toàn
adjectiveUn rifugio sicuro divertente e'un rifugio sicuro sicuro.
Nhà an toàn vui vẻ lại thành cực kì an toàn.
-
cái chắc chắn
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- tin chắc
- đáng tin cậy
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sicuro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sicuro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chắc chắn
-
chốt an toàn
-
Tình dục an toàn
-
Dịch vụ Kho chứa Bảo mật
Thêm ví dụ
Thêm