Phép dịch "settore" thành Tiếng Việt

khu, khu vực, lĩnh vực là các bản dịch hàng đầu của "settore" thành Tiếng Việt.

settore noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khu

    noun

    Il settore della costa occidentale e'in quarantena letale.

    Toàn khu vực bờ biển đông của anh đã bị cách ly vĩnh viễn.

  • khu vực

    noun

    Il settore della costa occidentale e'in quarantena letale.

    Toàn khu vực bờ biển đông của anh đã bị cách ly vĩnh viễn.

  • lĩnh vực

    Non si costruisce nulla. E quindi il settore crolla.

    Không có công việc xây dựng nào tiếp diễn. Vậy nên lĩnh vực này bị mai một.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " settore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "settore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "settore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch