Phép dịch "settore" thành Tiếng Việt
khu, khu vực, lĩnh vực là các bản dịch hàng đầu của "settore" thành Tiếng Việt.
settore
noun
masculine
ngữ pháp
-
khu
nounIl settore della costa occidentale e'in quarantena letale.
Toàn khu vực bờ biển đông của anh đã bị cách ly vĩnh viễn.
-
khu vực
nounIl settore della costa occidentale e'in quarantena letale.
Toàn khu vực bờ biển đông của anh đã bị cách ly vĩnh viễn.
-
lĩnh vực
Non si costruisce nulla. E quindi il settore crolla.
Không có công việc xây dựng nào tiếp diễn. Vậy nên lĩnh vực này bị mai một.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " settore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "settore" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khu vực hai của nền kinh tế
-
bất động sản
-
khu vực bốn của nền kinh tế
-
hình quạt tròn
-
ngành kinh tế
-
Hội chợ
-
khu vực ba của nền kinh tế
-
Khu vực một của nền kinh tế
Thêm ví dụ
Thêm