Phép dịch "settimanale" thành Tiếng Việt

hàng tuần, tuần báo là các bản dịch hàng đầu của "settimanale" thành Tiếng Việt.

settimanale adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hàng tuần

    adverb

    Sono molto felice che tu abbia deciso di unirti a noi per il pranzo settimanale.

    Cô rất vui vì cháu đến dự buổi tiệc trưa hàng tuần này.

  • tuần báo

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " settimanale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "settimanale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch