Phép dịch "settimo" thành Tiếng Việt

thứ bảy, người thứ bảy là các bản dịch hàng đầu của "settimo" thành Tiếng Việt.

settimo adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thứ bảy

    adjective

    Poi, il settimo giorno, marcerete sette volte intorno alla città.

    Và rồi, vào ngày thứ bảy, hãy hành quân xung quanh thành bảy lần.

  • người thứ bảy

    SONO il settimo di otto fratelli, tutti maschi.

    TÔI là người thứ bảy trong gia đình có tám anh em, toàn là trai.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " settimo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "settimo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "settimo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch