Phép dịch "sesto" thành Tiếng Việt

thứ sáu, phần sáu, vòm là các bản dịch hàng đầu của "sesto" thành Tiếng Việt.

sesto adjective noun masculine ngữ pháp

Termine indicante la curvatura di un arco.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thứ sáu

    adjective

    Ehi, amico, un sesto posto non è nulla di cui vergognarsi.

    Này, anh bạn, vị trí thứ sáu không có gì phải xấu hổ cả.

  • phần sáu

    Sono stati effettuati scavi solo in un sesto di questa zona.

    Chỉ một phần sáu vùng này đã được khai quật.

  • vòm

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sesto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Sesto proper

Sesto (BZ)

+ Thêm

"Sesto" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Sesto trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Các cụm từ tương tự như "sesto" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sesto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch