Phép dịch "seta" thành Tiếng Việt
lụa, tơ, Lụa là các bản dịch hàng đầu của "seta" thành Tiếng Việt.
seta
noun
feminine
ngữ pháp
-
lụa
nounDove posso comprare della seta?
Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu?
-
tơ
nounDove posso comprare della seta?
Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu?
-
Lụa
fibra proteica di un animale con la quale si possono ottenere tessuti tendenzialmente pregiati [..]
Dove posso comprare della seta?
Tôi có thể mua tơ lụa ở đâu?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chỉ tơ
- vải lụa
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seta " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "seta"
Các cụm từ tương tự như "seta" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
khát nước
-
Con đường tơ lụa
-
khát nước · sự khao khát · sự khát nước
-
tôi đang khát
-
con tằm · tám · tằm
-
con đường tơ lụa
Thêm ví dụ
Thêm